Tình trạng dây chuyền clinker của Xi măng Điện Biên vận hành vượt 15% công suất thiết kế nhưng doanh nghiệp vẫn phải dừng sản xuất giảm tồn kho phản ánh bài toán điều tiết công suất đầy thách thức.
Đối với hoạt động kinh doanh của thương hiệu Xi măng Điện Biên, khả năng duy trì dây chuyền chạy lò ổn định ở mức cao luôn là lợi thế kỹ thuật quan trọng. Tuy nhiên, khi nhịp hấp thụ của thị trường khu vực Tây Bắc chưa bứt phá tương ứng, hiệu suất vận hành cao lại vô hình trung tạo ra áp lực gia tăng hàng tồn kho và chi phí lưu kho bãi.
Chạy lò vượt thiết kế 15% và sức ép từ nhịp tiêu thụ địa phương
Theo dữ liệu làm việc được công bố ngày 10/9/2026, dây chuyền clinker của nhà máy đang duy trì nhịp vận hành thực tế hơn 1.100 tấn/ngày, cao hơn khoảng 15% so với công suất thiết kế ban đầu.
Dù năng lực kỹ thuật đạt kết quả tích cực, nhịp tiêu thụ thương mại lại ghi nhận những khoảng chững cục bộ do ảnh hưởng của thời tiết mưa kéo dài và đà giải ngân các công trình hạ tầng miền núi chưa đồng đều.
- Kết quả vận hành 8 tháng đầu năm: Tính đến hết tháng 8/2026, sản lượng clinker đạt 137.318 tấn, sản xuất xi măng đạt 200.241 tấn và sản lượng tiêu thụ đạt 200.630 tấn. Doanh thu 8 tháng ghi nhận 240,7 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế đạt 6,3 tỷ đồng và nộp ngân sách 17,3 tỷ đồng.
- Độ lệch giữa kế hoạch và khả năng hấp thụ: Năm 2026, doanh nghiệp đặt mục tiêu sản xuất 420.000 tấn xi măng và tiêu thụ 400.000 tấn. Tuy nhiên, dự báo cập nhật mới nhất cho thấy tổng sản lượng tiêu thụ cả năm khả thi dừng ở mức khoảng 380.000 tấn (doanh thu ước đạt 428,6 tỷ đồng, lợi nhuận 13,5 tỷ đồng).
- Nội lực cân bằng nhịp sản xuất: Dù sản lượng tiêu thụ 8 tháng gần như ngang ngửa sản lượng sản xuất, việc kế hoạch tiêu thụ cả năm giảm 20.000 tấn so với mục tiêu đầu năm buộc nhà máy phải chủ động có những đợt dừng lò ngắn hạn. Đây là giải pháp kỹ thuật cần thiết để tránh tràn kho clinker và tối ưu hóa dòng tiền.

Dây chuyền chạy vượt 15% công suất thiết kế giúp sản lượng 8 tháng gần cân bằng cung-cầu, nhưng dự báo cả năm cho thấy khoảng cách 40.000 tấn giữa kế hoạch sản xuất và khả năng tiêu thụ thực tế
(Nguồn tin tức: UBND tỉnh Điện Biên & Công ty CP Xi măng Điện Biên)
Áp lực chi phí logistics đường dài và vị thế giá bán khu vực
Bên cạnh yếu tố sức mua địa bàn, chi phí nguyên nhiên liệu đầu vào — đặc biệt là giá than cám và cước vận chuyển đường bộ địa hình dốc — đang đặt các nhà máy xi măng khu vực miền núi trước bài toán cạnh tranh gay gắt.
Thống kê giao thương từ CIDC cho thấy trong chu kỳ mặt bằng giá tháng 6/2026, các dòng xi măng bao thương phẩm tại địa bàn Điện Biên nằm trong nhóm có giá niêm yết cao hơn bình quân chung khu vực đồng bằng Bắc Bộ. Mức giá này phản ánh đúng cấu thành chi phí vận chuyển phụ gia, than nung và quặng sắt từ miền dưới ngược lên.
Khi các thương hiệu xi măng lớn từ vùng duyên hải liên tục đẩy mạnh đưa hàng về địa bàn miền núi để gánh bớt áp lực dư thừa công suất chung, các doanh nghiệp tại chỗ gặp thách thức lớn trong việc giữ thị phần nếu không linh hoạt chính sách chiết khấu cho đại lý.
Trước những vướng mắc về mặt bằng khai thác nguyên liệu và thị trường, phía doanh nghiệp đã có văn bản kiến nghị tháo gỡ gửi cơ quan quản lý địa phương nhằm ưu tiên sử dụng sản phẩm nội tỉnh cho các dự án đầu tư công.
Nhìn rộng ra bức tranh toàn ngành, dữ liệu từ bản tin thị trường tháng 7/2026 của CIDC ghi nhận tiêu thụ nội địa toàn quốc đạt 8,17 triệu tấn (tăng 9%). Tuy nhiên, mức phục hồi này chủ yếu tập trung ở các điểm nóng cao tốc miền Nam và miền Trung, trong khi các tỉnh Tây Bắc vẫn chịu đà tăng chậm.
Cem.Mart



