» Tháng 06/2026, giá xi măng tại các khu vực tiếp tục có sự phân hóa giữa các thương hiệu. Mặt bằng giá phổ biến dao động quanh 1.300 - 1.800 nghìn đồng/tấn, trong đó miền Trung ghi nhận khoảng giá rộng hơn đáng kể so với miền Bắc và miền Nam.
Xét theo từng khu vực, giá xi măng trong tháng 06 cho thấy sự khác biệt khá rõ giữa các thương hiệu, đặc biệt ở miền Trung, trong khi mặt bằng giá tại miền Nam tương đối tập trung.
- Miền Bắc
Giá xi măng bình quân tại miền Bắc trong tháng 06/2026 dao động khoảng 1.150 - 1.830 nghìn đồng/tấn. VICEM Bỉm Sơn ghi nhận mức giá cao nhất, khoảng 1.830 nghìn đồng/tấn, tiếp theo là VICEM Tam Điệp và Xi măng Điện Biên.
Ở chiều ngược lại, Xi măng La Hiên có mức giá thấp nhất, khoảng 1.150 nghìn đồng/tấn. Một số thương hiệu như Xi măng Quán Triều, Xi măng Hoàng Long và Xi măng Vĩnh Sơn cũng nằm trong nhóm giá thấp hơn mặt bằng chung.

Giá xi măng bình quân các thương hiệu tại miền Bắc (nghìn đồng/tấn)
- Miền Trung
Miền Trung tiếp tục là khu vực có biên độ giá lớn nhất, với giá bình quân dao động khoảng 1.250 - 2.400 nghìn đồng/tấn. Phần lớn thương hiệu tập trung trong khoảng 1.400 - 1.700 nghìn đồng/tấn.
Xi măng INSEE dẫn đầu về giá với khoảng 2.400 nghìn đồng/tấn, cao hơn đáng kể so với các thương hiệu còn lại. FICO-YTL đứng tiếp theo ở mức khoảng 2.200 nghìn đồng/tấn, trong khi VICEM Hà Tiên và Xi măng Nghi Sơn cũng thuộc nhóm có giá cao.
Ở nhóm thấp, Xi măng Trung Sơn có giá bình quân khoảng 1.250 nghìn đồng/tấn, tiếp đến là Xi măng Công Thanh và Xi măng Hạ Long. Chênh lệch lớn giữa các thương hiệu tiếp tục cho thấy mức độ phân hóa rõ tại thị trường miền Trung.

Giá xi măng bình quân các thương hiệu tại miền Trung (nghìn đồng/tấn)
- Miền Nam
Tại miền Nam, giá xi măng bình quân tháng 06/2026 dao động khoảng 1.250 - 1.780 nghìn đồng/tấn. Mặt bằng giá nhìn chung tập trung trong khoảng 1.450 - 1.650 nghìn đồng/tấn.
Xi măng INSEE tiếp tục có mức giá cao nhất, khoảng 1.780 nghìn đồng/tấn. Xi măng Cẩm Phả và Xi măng Nghi Sơn lần lượt ở mức khoảng 1.650 và 1.610 nghìn đồng/tấn.
Trong khi đó, VICEM Hạ Long ghi nhận mức thấp nhất, khoảng 1.250 nghìn đồng/tấn; Xi măng Thăng Long cũng thuộc nhóm có giá thấp hơn, khoảng 1.350 nghìn đồng/tấn.

Giá xi măng bình quân các thương hiệu tại miền Nam (nghìn đồng/tấn)
Nhìn chung, giá xi măng tháng 06/2026 tiếp tục duy trì sự phân hóa theo khu vực và thương hiệu. Miền Trung có khoảng chênh lệch giá lớn nhất, trong khi miền Nam có mặt bằng tương đối đồng đều hơn. Tại miền Bắc, giá cũng trải rộng từ nhóm dưới 1.300 nghìn đồng/tấn đến trên 1.800 nghìn đồng/tấn.
Dữ liệu được trích xuất từ csdl.ximang.vn, có tính chất tham khảo. Giá được tổng hợp theo phương pháp trung bình thống kê từ nhiều địa phương và thương hiệu, không đại diện cho giá cụ thể tại từng đại lý hoặc cửa hàng. Thông tin phục vụ mục đích theo dõi xu hướng thị trường hàng tháng.
Cem.Mart



