Thị trường xi măng 6 tháng đầu năm 2026 ghi nhận sự phục hồi rõ rệt khi tổng lượng tiêu thụ xi măng và clinker đạt 60,98 triệu tấn, tăng 15,7% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, đà tăng chưa hoàn toàn ổn định khi nhu cầu bắt đầu chậm lại trong tháng 6, trong khi dư cung và hiệu quả xuất khẩu vẫn là những bài toán lớn của ngành.
Thị trường xi măng 6 tháng đầu năm 2026 cho thấy nhu cầu trong nước đang trở lại vai trò động lực chính. Theo Báo cáo Tổng hợp sản xuất và tiêu thụ xi măng 6 tháng đầu năm 2026 của CIDC, tổng tiêu thụ xi măng và clinker đạt 60,98 triệu tấn, tăng 15,7% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, tiêu thụ nội địa đạt 41,58 triệu tấn, tăng 16,1%, còn xuất khẩu đạt 19,40 triệu tấn, tăng 14,7%.
Tiêu thụ nội địa trở thành lực kéo chính
Lượng xi măng tiêu thụ trong nước chiếm khoảng 68,2% tổng lượng tiêu thụ trong nửa đầu năm. Đặc biệt, tiêu thụ nội địa trong quý II tăng 25,8% so với quý I, cho thấy hoạt động xây dựng và nhu cầu vật liệu đã cải thiện đáng kể sau giai đoạn đầu năm.
Kết quả này cũng thể hiện tại một số doanh nghiệp lớn. Theo Bộ Xây dựng, tổng sản lượng sản phẩm chính của VICEM trong 6 tháng đầu năm đạt 13,377 triệu tấn, tăng 11,4% so với cùng kỳ. Riêng tiêu thụ xi măng nội địa đạt 11,468 triệu tấn, tăng 13,3%, đưa thị phần xi măng trong nước của VICEM lên 28,45%.
Một phần dư địa tiêu thụ trong thời gian tới có thể đến từ các dự án hạ tầng, nhà ở và phát triển đô thị. Trong 6 tháng đầu năm, cả nước đã hoàn thành 96 dự án nhà ở xã hội với 27.636 căn; đồng thời có 866 dự án đang được triển khai, với quy mô hơn 757.000 căn. Tuy nhiên, các dự án mới chỉ tạo ra nhu cầu xi măng thực tế khi hoàn tất thủ tục và bước vào giai đoạn thi công.

Nguồn số liệu: CIDC, Báo cáo 6MCR 2026
Đà phục hồi chưa diễn ra theo đường thẳng
Dù số liệu lũy kế khá tích cực, thị trường xi măng bắt đầu giảm tốc trong tháng 6. Sản lượng sản xuất toàn ngành trong tháng đạt 10,59 triệu tấn, giảm 1% so với tháng 5 nhưng vẫn tăng khoảng 8% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế 6 tháng, tổng sản lượng sản xuất đạt 58,14 triệu tấn.
Tiêu thụ nội địa tháng 6 đạt gần 7,5 triệu tấn, giảm 3% so với tháng trước nhưng tăng 16% so với tháng 6/2025. Diễn biến này cho thấy thị trường chưa suy giảm, nhưng tốc độ hấp thụ hàng hóa đã chậm lại sau giai đoạn tăng mạnh trong tháng 3 và tháng 4.
Thời tiết mưa nhiều tại một số khu vực, tiến độ thi công chưa đồng đều và sự phục hồi còn hạn chế của xây dựng dân dụng có thể tiếp tục ảnh hưởng tới nhu cầu ngắn hạn. Vì vậy, các nhà máy và đơn vị phân phối cần theo dõi sát sức mua tại từng địa bàn, thay vì chỉ dựa vào mức tăng trưởng chung của toàn thị trường.
Xuất khẩu tăng về lượng nhưng hiệu quả còn chịu sức ép
Trong 6 tháng đầu năm 2026, tổng lượng xi măng và clinker xuất khẩu đạt 19,40 triệu tấn, tăng khoảng 15% so với cùng kỳ. Giá trị xuất khẩu đạt khoảng 720,5 triệu USD, tăng 14%. Riêng tháng 6, xuất khẩu đạt 2,93 triệu tấn, giảm 6% so với tháng trước nhưng vẫn tăng 9% so với cùng kỳ năm 2025.
Điểm đáng chú ý là xuất khẩu clinker tăng mạnh hơn xi măng thành phẩm. Theo báo cáo của CIDC, lượng clinker xuất khẩu trong nửa đầu năm tăng 37,3%, trong khi xi măng thành phẩm chỉ tăng 3,2%. Điều này giúp giải phóng một phần công suất dư thừa, nhưng chưa chắc mang lại hiệu quả cao do giá clinker thấp và chi phí logistics, bảo hiểm, vận chuyển vẫn tạo áp lực lên biên lợi nhuận.
Vì vậy, tăng sản lượng xuất khẩu không đồng nghĩa hoàn toàn với việc doanh nghiệp đã cải thiện được lợi nhuận. Bài toán quan trọng vẫn là nâng tỷ trọng xi măng thành phẩm, lựa chọn thị trường có giá bán tốt hơn và kiểm soát hiệu quả từng đơn hàng xuất khẩu.
Thị trường xi măng nửa cuối năm cần theo dõi điều gì?
Thị trường xi măng 6 tháng đầu năm 2026 đã tạo được nền tăng trưởng tích cực, đặc biệt tại thị trường nội địa. Tuy nhiên, mức tăng trưởng trong nửa cuối năm sẽ phụ thuộc vào tốc độ thi công thực tế của các dự án hạ tầng, bất động sản và nhà ở, thay vì chỉ phụ thuộc vào số lượng dự án được công bố.
Đối với các nhà máy, việc điều chỉnh sản xuất theo đơn hàng, kiểm soát tồn kho và chi phí vận chuyển sẽ ngày càng quan trọng. Đối với các nhà phân phối và đại lý, dữ liệu về nhu cầu tại từng tỉnh, khu vực giao hàng, chủng loại sản phẩm và giá thực tế sẽ quyết định khả năng cạnh tranh.
Có thể thấy, thị trường đang phục hồi nhưng chưa bước vào giai đoạn tăng trưởng dễ dàng. Doanh nghiệp nắm được nhu cầu địa phương, duy trì hệ thống phân phối hoạt động hiệu quả và cập nhật giá bán kịp thời sẽ có lợi thế rõ hơn trong những tháng cuối năm.
BuildData



