Các động lực tăng trưởng sẽ tiếp tục thu hẹp khoảng cách cung – cầu của ngành xi măng Việt Nam đến năm 2030. Nhu cầu xi măng được dự báo sẽ tăng trưởng trên 10% CAGR (tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm) trong giai đoạn 2026–2030, được hỗ trợ bởi các dự án hạ tầng trọng điểm, chương trình phát triển nhà ở xã hội và nhu cầu xây dựng khu công nghiệp từ dòng vốn FDI.
Ngành xi măng Việt Nam đang bước vào một chu kỳ phục hồi mới, với tổng tiêu thụ xi măng và clinker đạt 110,3 triệu tấn trong năm 2025, đồng thời duy trì đà tăng trưởng tích cực trong Quý I/2026. Động lực tăng trưởng ngày càng được thúc đẩy bởi đầu tư hạ tầng quy mô lớn, các dự án trọng điểm tại khu vực phía Nam và sự phục hồi của thị trường bất động sản. Trong khi đó, hoạt động xuất khẩu đang được tái định hình theo hướng đa dạng hóa thị trường, với dư địa mở rộng sang các thị trường mới tại châu Phi và châu Âu.

Nhu cầu xi măng sẽ tăng trưởng trên 10% CAGR trong giai đoạn 2026–2030, được hỗ trợ bởi các dự án hạ tầng trọng điểm, chương trình phát triển nhà ở xã hội và nhu cầu xây dựng khu công nghiệp từ dòng vốn FDI (Ảnh minh họa: Internet)
Song song với cơ hội tăng trưởng, ngành xi măng cũng đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ về mô hình sản xuất. Áp lực từ các thị trường xuất khẩu, các tiêu chuẩn môi trường ngày càng nghiêm ngặt và yêu cầu của các tổ chức tài chính quốc tế đang thúc đẩy doanh nghiệp đẩy nhanh quá trình chuyển đổi xanh. Việc sử dụng nhiên liệu thay thế, đồng xử lý chất thải, giảm hệ số clinker và phát triển các sản phẩm xi măng phát thải thấp đang dần trở thành những bước đi quan trọng nhằm giảm chi phí, đáp ứng các yêu cầu về phát triển bền vững và duy trì năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
FiinGroup giới thiệu Báo cáo Thị trường Xi măng Việt Nam 2026, cung cấp bức tranh toàn diện về thị trường xi măng Việt Nam, với các phân tích chuyên sâu về diễn biến thị trường, cung – cầu, bối cảnh cạnh tranh, hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp xi măng niêm yết, xu hướng chuyển đổi xanh và triển vọng phát triển của ngành đến năm 2030.
Một số điểm nổi bật trong báo cáo
Nhu cầu xi măng Việt Nam đã quay trở lại quỹ đạo tăng trưởng mạnh. Tổng tiêu thụ đạt 110,3 triệu tấn trong năm 2025, ghi nhận CAGR 13,5% trong giai đoạn 2023–2025 và tiếp tục tăng tốc trong Quý I/2026. Sự phục hồi được hỗ trợ bởi đầu tư công, các dự án hạ tầng trọng điểm và những tín hiệu tích cực từ thị trường bất động sản.
Nhu cầu giữa các vùng có sự phân hóa rõ nét trong năm 2025. Khu vực phía Nam dẫn đầu tăng trưởng nhờ tiến độ triển khai nhanh của các dự án quy mô lớn như Sân bay Quốc tế Long Thành, Vành đai 3 TP.HCM và cao tốc Bến Lức – Long Thành. Xu hướng này được kỳ vọng tiếp tục hỗ trợ nhu cầu xi măng tại khu vực trong những năm tới, khi nhiều dự án hạ tầng và đô thị bước vào giai đoạn thi công cao điểm.
Hoạt động xuất khẩu đang được tái định hình nhờ đa dạng hóa thị trường. Trong khi xuất khẩu xi măng tăng trưởng ở mức vừa phải, xuất khẩu clinker ghi nhận CAGR 24,7% trong giai đoạn 2023–2025, được thúc đẩy bởi nhu cầu từ các thị trường mới như Bờ Biển Ngà (Côte d'Ivoire), Singapore và sự phục hồi của thị trường Hồng Kông. Việc mở rộng thị trường giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống, đồng thời tạo thêm dư địa tiêu thụ trong bối cảnh nguồn cung trong nước vẫn ở mức cao.
Việt Nam vẫn là một trong những trung tâm sản xuất xi măng lớn của khu vực, nhưng áp lực dư cung đang từng bước giảm bớt. Công suất thiết kế duy trì ở mức 136 triệu tấn trong năm 2025, trong đó khối doanh nghiệp tư nhân trong nước chiếm khoảng 53% tổng công suất. Khi nguồn cung mới không còn tăng mạnh, ngành đang bước vào giai đoạn tái cân bằng cung – cầu sau nhiều năm dư cung kéo dài. Việc cải thiện tỷ lệ sử dụng công suất sẽ là yếu tố quan trọng quyết định khả năng phục hồi biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
Các động lực tăng trưởng sẽ tiếp tục thu hẹp khoảng cách cung – cầu đến năm 2030. FiinGroup dự báo nhu cầu xi măng sẽ tăng trưởng trên 10% CAGR trong giai đoạn 2026–2030, được hỗ trợ bởi các dự án hạ tầng trọng điểm, chương trình phát triển nhà ở xã hội và nhu cầu xây dựng khu công nghiệp từ dòng vốn FDI. Trong bối cảnh công suất thiết kế duy trì tương đối ổn định, tỷ lệ sử dụng công suất của ngành được kỳ vọng sẽ tiếp tục cải thiện, qua đó tạo nền tảng thuận lợi hơn cho giá bán và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Chuyển đổi xanh đang trở thành ưu tiên chiến lược của ngành. Các doanh nghiệp xi măng Việt Nam đang đẩy mạnh ứng dụng nhiên liệu thay thế, đồng xử lý chất thải, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và phát triển các dòng xi măng phát thải thấp. Đây không chỉ là yêu cầu để đáp ứng cam kết Net Zero vào năm 2050, mà còn ngày càng trở thành yếu tố quyết định khả năng tiếp cận thị trường xuất khẩu, nguồn vốn xanh và các nguồn tài chính quốc tế.
Hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết đã có dấu hiệu cải thiện, nhưng triển vọng vẫn phụ thuộc lớn vào chi phí đầu vào. Các doanh nghiệp xi măng niêm yết đã quay trở lại có lãi trong năm 2025 sau ba năm liên tiếp suy giảm lợi nhuận, nhờ giá than hạ nhiệt và việc kiểm soát chi phí hiệu quả hơn. Tuy nhiên, năm 2026 được dự báo sẽ đối mặt với những áp lực mới khi giá than, dầu và điện có thể gia tăng trong bối cảnh biến động địa chính trị và chi phí năng lượng toàn cầu. Khả năng kiểm soát chi phí, cải thiện hiệu suất lò nung và gia tăng tỷ trọng nhiên liệu thay thế sẽ tiếp tục là những yếu tố then chốt đối với lợi nhuận của doanh nghiệp.
Triển vọng đến năm 2030: Từ phục hồi nhu cầu đến tái cấu trúc ngành
Giai đoạn 2026–2030 được kỳ vọng đánh dấu bước chuyển quan trọng của ngành xi măng Việt Nam, từ trạng thái tăng trưởng dựa trên mở rộng công suất sang tăng trưởng dựa trên cải thiện nhu cầu, tối ưu hóa công suất và nâng cao hiệu quả vận hành. Khi các dự án hạ tầng, nhà ở xã hội và khu công nghiệp đồng loạt được đẩy mạnh, nhu cầu nội địa có thể trở thành động lực tăng trưởng bền vững hơn, qua đó giúp ngành từng bước hấp thụ phần công suất dư thừa.
Tuy nhiên, sự phục hồi của nhu cầu không đồng nghĩa với việc tất cả doanh nghiệp đều hưởng lợi như nhau. Mức độ cạnh tranh tại từng khu vực, vị trí nhà máy, khả năng tối ưu chi phí logistics, hiệu suất sử dụng công suất và năng lực chuyển đổi xanh sẽ ngày càng tạo ra sự phân hóa giữa các doanh nghiệp. Trong dài hạn, lợi thế cạnh tranh sẽ dịch chuyển từ quy mô công suất sang chi phí sản xuất, hiệu quả năng lượng, khả năng tiếp cận thị trường và năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn carbon.
Trong bối cảnh đó, ngành xi măng Việt Nam đứng trước một chu kỳ phát triển mới với hai mục tiêu song song: tận dụng chu kỳ tăng trưởng nhu cầu để cải thiện hiệu quả tài chính, đồng thời đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang mô hình sản xuất carbon thấp. Đây sẽ là những yếu tố quyết định sức cạnh tranh và triển vọng tăng trưởng của ngành trong giai đoạn đến năm 2030.
BuilData



