» Bước sang tháng 05/2026, thị trường xi măng trong nước tiếp tục duy trì xu hướng ổn định. Sau các đợt điều chỉnh giá diễn ra vào cuối tháng 03 và đầu tháng 04, mặt bằng giá trên cả ba miền không có nhiều biến động, trong khi sự khác biệt giữa các thương hiệu vẫn được duy trì theo từng khu vực.
Tháng 05 là thời điểm nhiều dự án hạ tầng, công trình dân dụng và công nghiệp tiếp tục được triển khai, giúp nhu cầu tiêu thụ xi măng duy trì ở mức khá. Dù chi phí nguyên, nhiên liệu vẫn ở mức cao, các doanh nghiệp nhìn chung chưa thực hiện thêm các đợt tăng giá diện rộng, thay vào đó tập trung ổn định sản xuất và duy trì sức cạnh tranh trên thị trường.
- Miền Bắc
Trong tháng 05/2026, giá xi măng bình quân tại khu vực miền Bắc dao động khoảng 1.150 - 1.720 nghìn đồng/tấn.
Nhóm thương hiệu có mức giá phổ biến vẫn tập trung trong khoảng 1.450 - 1.650 nghìn đồng/tấn, cho thấy thị trường tiếp tục ổn định. Xi măng Điện Biên là thương hiệu có mức giá bình quân cao nhất trong nhóm khảo sát, tiếp theo là VICEM Bút Sơn, VICEM Hoàng Thạch và Xi măng Vissai Ninh Bình.
Ở chiều ngược lại, Xi măng La Hiên tiếp tục ghi nhận mức giá thấp nhất khu vực, trong khi Xi măng Trung Sơn và Vĩnh Sơn cũng thuộc nhóm có giá thấp hơn mặt bằng chung. So với tháng 04, chênh lệch giá giữa các thương hiệu không thay đổi đáng kể, phản ánh sự ổn định của thị trường miền Bắc.

Giá xi măng bình quân các thương hiệu tại miền Bắc (nghìn đồng/tấn)
- Miền Trung
Miền Trung tiếp tục là khu vực có biên độ giá rộng nhất cả nước, với mức giá bình quân dao động từ khoảng 1.320 - 2.380 nghìn đồng/tấn.
Phần lớn các thương hiệu vẫn duy trì trong khoảng 1.450 - 1.750 nghìn đồng/tấn. Xi măng INSEE tiếp tục dẫn đầu về mức giá bình quân và tạo khoảng cách đáng kể so với các thương hiệu còn lại. Nhóm có giá cao tiếp theo gồm VICEM Hoàng Thạch, VICEM Hà Tiên và Xuân Thành.
Trong khi đó, Xi măng Công Thanh, Vissai Sông Lam và VICEM Hạ Long vẫn thuộc nhóm có mức giá thấp hơn. Diễn biến này cho thấy thị trường miền Trung vẫn duy trì sự phân hóa giữa các thương hiệu, chủ yếu do khác biệt về mạng lưới phân phối, chi phí vận chuyển và cơ cấu sản phẩm.

Giá xi măng bình quân các thương hiệu tại miền Trung (nghìn đồng/tấn)
- Miền Nam
Tại miền Nam, giá xi măng bình quân trong tháng 05 dao động khoảng 1.250 - 1.750 nghìn đồng/tấn.
Mặt bằng giá nhìn chung ít thay đổi so với tháng trước. Xi măng INSEE tiếp tục là thương hiệu có mức giá bình quân cao nhất khu vực, theo sau là FICO-YTL và Hà Tiên HUD. Phần lớn các thương hiệu còn lại duy trì trong khoảng 1.500 - 1.600 nghìn đồng/tấn, phản ánh sự ổn định của thị trường.
Ở nhóm giá thấp hơn, VICEM Hạ Long và Xi măng Thăng Long tiếp tục ghi nhận mức giá bình quân thấp nhất trong khu vực khảo sát. Khoảng cách giữa các thương hiệu không quá lớn, cho thấy mức độ cạnh tranh trên thị trường phía Nam vẫn duy trì ở mức cao.

Giá xi măng bình quân các thương hiệu tại miền Nam (nghìn đồng/tấn)
So với tháng 04, thị trường xi măng trong tháng 05/2026 không ghi nhận nhiều biến động đáng kể về mặt bằng giá. Phần lớn doanh nghiệp tiếp tục giữ ổn định giá bán sau các đợt điều chỉnh trước đó, trong khi nhu cầu tiêu thụ vẫn được hỗ trợ bởi tiến độ triển khai các dự án đầu tư công và xây dựng dân dụng.
Sự phân hóa giữa các thương hiệu vẫn thể hiện rõ, đặc biệt tại khu vực miền Trung, nơi khoảng cách giá giữa nhóm cao và nhóm thấp tiếp tục ở mức lớn. Trong bối cảnh chi phí đầu vào chưa có nhiều thay đổi, thị trường được kỳ vọng sẽ tiếp tục duy trì trạng thái ổn định trong ngắn hạn, với các điều chỉnh giá nếu có sẽ chủ yếu diễn ra cục bộ theo từng doanh nghiệp và khu vực.
Dữ liệu được trích xuất từ csdl.ximang.vn, có tính chất tham khảo. Giá được tổng hợp theo phương pháp trung bình thống kê từ nhiều địa phương và thương hiệu, không đại diện cho giá cụ thể tại từng đại lý hoặc cửa hàng. Thông tin phục vụ mục đích theo dõi xu hướng thị trường hàng tháng.
Cem.Mart



