» Thị trường xi măng tháng 04/2026 tiếp tục duy trì xu hướng ổn định sau giai đoạn phục hồi trong tháng 03. Mặt bằng giá tại nhiều thương hiệu không biến động lớn, tuy nhiên một số doanh nghiệp đã điều chỉnh tăng theo áp lực chi phí đầu vào và nhu cầu tiêu thụ cải thiện, tạo nên sự phân hóa rõ hơn giữa các khu vực.
Bước sang tháng 04, hoạt động xây dựng trên cả nước tiếp tục duy trì nhịp độ tích cực, đặc biệt tại các dự án hạ tầng và công trình dân dụng. Trong khi phần lớn doanh nghiệp vẫn giữ giá ổn định để duy trì sức cạnh tranh, một số thương hiệu đã ghi nhận mức giá bình quân cao hơn so với tháng trước sau các đợt điều chỉnh từ cuối tháng 03 và đầu tháng 04.
- Miền Bắc
Trong tháng 04/2026, giá xi măng bình quân tại khu vực miền Bắc dao động khoảng 1.150 - 1.760 nghìn đồng/tấn.
Nhóm thương hiệu có mức giá phổ biến tập trung trong khoảng 1.400 - 1.600 nghìn đồng/tấn, phản ánh mặt bằng giá tương đối ổn định trên thị trường. Một số thương hiệu như VICEM Sông Thao, Điện Biên, Bút Sơn, Hoàng Thạch và Nghi Sơn tiếp tục nằm trong nhóm có mức giá cao hơn mặt bằng chung, trong khi La Hiên, Quán Triều, Trung Sơn hay Quang Sơn duy trì ở nhóm giá thấp.
So với tháng 03, biến động giá tại miền Bắc không lớn. Sự chênh lệch giữa các thương hiệu chủ yếu đến từ vị trí địa lý, hệ thống phân phối và chi phí vận chuyển thay vì các đợt điều chỉnh giá diện rộng.

Giá xi măng bình quân các thương hiệu tại miền Bắc (nghìn đồng/tấn)
- Miền Trung
Tại miền Trung, giá xi măng tiếp tục có biên độ dao động rộng nhất cả nước, phổ biến từ khoảng 1.320 - 2.380 nghìn đồng/tấn.
Mặt bằng giá tập trung chủ yếu quanh vùng 1.500 - 1.900 nghìn đồng/tấn, trong khi một số thương hiệu vẫn duy trì mức giá vượt 2.000 nghìn đồng/tấn. Đáng chú ý, INSEE và FICO-YTL tiếp tục là hai thương hiệu có giá bình quân cao nhất khu vực, tạo khoảng cách khá lớn với nhóm còn lại.
Ở chiều ngược lại, Công Thanh, VICEM Hạ Long, Vissai Sông Lam và một số thương hiệu địa phương duy trì mức giá thấp hơn, góp phần tạo nên sự phân hóa rõ nét của thị trường miền Trung. Diễn biến này tiếp tục phản ánh ảnh hưởng của chi phí logistics và phạm vi phân phối giữa các doanh nghiệp.

Giá xi măng bình quân các thương hiệu tại miền Trung (nghìn đồng/tấn)
- Miền Nam
Thị trường miền Nam trong tháng 04/2026 ghi nhận giá xi măng bình quân dao động khoảng 1.250 - 1.760 nghìn đồng/tấn.
Phần lớn các thương hiệu duy trì mức giá trong khoảng 1.450 - 1.600 nghìn đồng/tấn, cho thấy thị trường vẫn khá ổn định. FICO-YTL và INSEE tiếp tục thuộc nhóm có giá bình quân cao nhất, trong khi VICEM Hạ Long là thương hiệu có mức giá thấp nhất trong nhóm khảo sát.
Khoảng cách giữa các thương hiệu không quá lớn, phản ánh mức độ cạnh tranh cao tại khu vực phía Nam. Sau các đợt điều chỉnh giá từ cuối tháng 03, thị trường tháng 04 chủ yếu bước vào giai đoạn ổn định, ít xuất hiện biến động mạnh giữa các doanh nghiệp.

Giá xi măng bình quân các thương hiệu tại miền Nam (nghìn đồng/tấn)
Tháng 04/2026 cho thấy thị trường xi măng tiếp tục duy trì trạng thái ổn định sau giai đoạn phục hồi trong tháng trước. Mặt bằng giá giữa các khu vực không có biến động lớn, tuy nhiên sự phân hóa giữa các thương hiệu vẫn khá rõ, đặc biệt tại miền Trung.
Các đợt điều chỉnh giá từ cuối tháng 03 đã góp phần hình thành mặt bằng giá mới trong tháng 04, trong khi nhu cầu xây dựng tiếp tục duy trì tích cực giúp thị trường giữ được sự ổn định. Nếu áp lực chi phí nguyên liệu và vận chuyển tiếp tục kéo dài, giá xi măng nhiều khả năng sẽ duy trì ở mặt bằng hiện tại và có thể xuất hiện các điều chỉnh cục bộ trong những tháng tiếp theo.
Dữ liệu được trích xuất từ csdl.ximang.vn, có tính chất tham khảo. Giá được tổng hợp theo phương pháp trung bình thống kê từ nhiều địa phương và thương hiệu, không đại diện cho giá cụ thể tại từng đại lý hoặc cửa hàng. Thông tin phục vụ mục đích theo dõi xu hướng thị trường hàng tháng.
Cem.Mart



