Đồng bằng sông Cửu Long thiếu cát san lấp với gần 30 triệu m³ trong năm 2026, tạo áp lực lớn lên tiến độ các dự án giao thông, chi phí thi công và thị trường vật liệu xây dựng khu vực phía Nam. Bài toán hiện nay không chỉ là mở thêm mỏ, mà còn phải tìm vật liệu thay thế phù hợp và tổ chức nguồn cung theo đúng tiến độ từng dự án.
Đồng bằng sông Cửu Long thiếu cát san lấp đang là một trong những nút thắt đáng chú ý của thị trường vật liệu xây dựng. Trong khi nhiều dự án hạ tầng đồng loạt triển khai, nguồn cát sông ngày càng hạn chế và công suất khai thác chưa theo kịp nhu cầu thực tế.
Năm 2026 còn thiếu những loại vật liệu nào?
Theo báo cáo của Bộ Xây dựng về nguồn vật liệu tại Đồng bằng sông Cửu Long, các dự án đang thi công trong khu vực năm 2026 còn thiếu hoặc chưa xác định được nguồn cho:
- Hơn 6 triệu m³ đá xây dựng;
- Khoảng 1,8 triệu m³ cát dùng cho bê tông;
- Gần 30 triệu m³ cát san lấp;
- Hơn 3 triệu m³ đất đắp.
Thiếu hụt lớn nhất nằm ở cát san lấp, loại vật liệu được sử dụng với khối lượng rất lớn cho nền đường, cao tốc, khu tái định cư và các công trình hạ tầng.
Áp lực này chưa dừng lại trong năm 2026. Giai đoạn 2027–2030, khu vực được dự báo còn thiếu hoặc chưa xác định nguồn hơn 278 triệu m³ cát san lấp, gần 36 triệu m³ đá xây dựng, gần 4 triệu m³ cát bê tông và khoảng 35,8 triệu m³ đất đắp.

Vì sao có trữ lượng nhưng công trường vẫn thiếu cát?
Nguồn cát sông tại Đồng bằng sông Cửu Long hiện tập trung chủ yếu ở An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long và Cần Thơ. Các địa phương đã cấp phép khai thác tổng trữ lượng khoảng 67 triệu m³, trong đó An Giang chiếm hơn 30 triệu m³ và Đồng Tháp gần 19 triệu m³.
Về lý thuyết, lượng cát đã cấp phép có thể đáp ứng phần lớn nhu cầu của các dự án đang triển khai. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở công suất khai thác, tiến độ cấp phép, khả năng vận chuyển và phân bổ vật liệu giữa các dự án.
Một mỏ có trữ lượng lớn không đồng nghĩa có thể khai thác và đưa toàn bộ vật liệu ra công trường ngay lập tức. Hoạt động khai thác còn phụ thuộc vào phương tiện, thời gian vận hành, điều kiện dòng chảy, thủ tục môi trường và năng lực vận chuyển bằng đường thủy hoặc đường bộ.
Vì vậy, tình trạng thiếu cát có thể tiếp tục xảy ra cục bộ, dù tổng trữ lượng trên giấy chưa hoàn toàn cạn kiệt.
Cát biển và cát nghiền có thể thay thế cát sông?
Trước nguy cơ nguồn cát sông suy giảm, Bộ Xây dựng đề xuất mở rộng sử dụng cát biển, cát nghiền và các loại vật liệu thay thế phù hợp.
Cát biển có tiềm năng lớn đối với hoạt động san lấp, nhưng không thể sử dụng tùy tiện. Vật liệu phải được đánh giá về độ mặn, thành phần hóa học, tác động môi trường và khả năng ảnh hưởng đến đất nông nghiệp, nguồn nước hoặc kết cấu công trình.
Trước đó, Chính phủ đã yêu cầu các cơ quan liên quan thí điểm, đánh giá và xây dựng phương án khai thác cát biển làm vật liệu san lấp cho các dự án cao tốc phía Nam. Hoạt động khai thác và sử dụng phải xác định rõ khu vực lấy cát, địa điểm sử dụng và phương án giám sát môi trường.
Cát nghiền từ đá cũng là một hướng thay thế đáng chú ý, đặc biệt đối với bê tông và vữa xây dựng. Tuy nhiên, giá thành phụ thuộc vào nguồn đá, công nghệ nghiền, tiêu chuẩn sản phẩm và quãng đường vận chuyển. Đây chưa phải giải pháp có thể thay thế toàn bộ cát tự nhiên trong thời gian ngắn.
Tác động đến giá vật liệu xây dựng
Khi nguồn cung cát, đá hoặc đất đắp không theo kịp tiến độ dự án, chi phí thi công có thể tăng ở ba khâu: giá mua tại mỏ, chi phí vận chuyển và thời gian chờ vật liệu.
Tác động mạnh nhất thường xuất hiện tại các công trường ở xa nguồn cung hoặc phải cạnh tranh vật liệu với nhiều dự án khác. Trong trường hợp này, giá giao đến công trường có thể chênh lệch đáng kể so với giá vật liệu được công bố tại địa phương.
Đây cũng là lý do nhà thầu không nên chỉ dựa vào giá tại mỏ khi lập dự toán. Báo giá cần làm rõ vị trí giao nhận, cự ly vận chuyển, phương thức bốc dỡ, khối lượng cam kết và thời hạn cung ứng.
Doanh nghiệp và nhà thầu cần theo dõi điều gì?
Đối với nhà thầu, yếu tố quan trọng nhất không phải chỉ là giá cát, mà là khả năng cung ứng ổn định theo từng tuần và từng giai đoạn thi công. Một nguồn hàng rẻ nhưng giao không đúng tiến độ vẫn có thể làm chi phí dự án tăng cao hơn.
Đối với doanh nghiệp khai thác và phân phối vật liệu, nhu cầu lớn tại Đồng bằng sông Cửu Long mở ra cơ hội, nhưng đi kèm yêu cầu chặt chẽ về nguồn gốc, giấy phép, chất lượng và năng lực vận chuyển.
Các đơn vị cung cấp xi măng, bê tông và vật liệu hoàn thiện cũng cần theo dõi vấn đề này. Việc thiếu cát và đá có thể làm chậm tiến độ đổ nền, xử lý móng và thi công kết cấu, từ đó khiến nhu cầu xi măng phát sinh muộn hơn kế hoạch ban đầu.
Kết luận
Đồng bằng sông Cửu Long thiếu cát san lấp không đơn thuần là vấn đề của ngành khai khoáng. Đây là rủi ro trực tiếp đối với tiến độ hạ tầng, chi phí xây dựng và kế hoạch tiêu thụ vật liệu trong toàn khu vực.
Giải pháp dài hạn cần kết hợp tăng công suất các mỏ hợp pháp, phân bổ nguồn cung theo tiến độ dự án và phát triển cát biển, cát nghiền cùng các vật liệu thay thế. Với doanh nghiệp, việc theo dõi nguồn cung thực tế tại từng địa phương sẽ có giá trị hơn chỉ nhìn vào tổng nhu cầu được công bố.
Cem.Mart



