Sáng ngày 29/9/2026, Bộ Xây dựng chính thức tổ chức hội nghị xúc tiến đầu tư công bố danh mục 29 dự án cao tốc ưu tiên kêu gọi đầu tư theo phương thức đối tác công - tư (PPP) giai đoạn 2026–2030, với tổng mức đầu tư dự kiến khoảng 922.812 tỷ đồng.
Danh mục 29 dự án cao tốc được Bộ Xây dựng công bố đánh dấu bước chuẩn bị quan trọng cho hạ tầng giao thông giai đoạn 2026–2030. Dựa trên các số liệu rà soát toàn ngành, chương trình phát triển cao tốc toàn quốc trong 5 năm tới đặt mục tiêu xây dựng mới 2.829 km và mở rộng, hoàn thiện 1.187 km các tuyến hiện hữu, nâng tổng nhu cầu vốn toàn chương trình lên khoảng 1.269.000 tỷ đồng. Đến nay, khoảng 423.000 tỷ đồng đã được cân đối từ ngân sách nhà nước và cam kết của nhà đầu tư, còn khoảng 846.000 tỷ đồng cần tiếp tục huy động từ các nguồn lực xã hội.

Danh mục 29 dự án cao tốc ưu tiên kêu gọi đầu tư PPP giai đoạn 2026–2030 với tổng vốn dự kiến hơn 922.812 tỷ đồng (Nguồn ảnh: Báo Điện tử Chính phủ)
Phân nhóm ưu tiên và quy mô vốn đầu tư các tuyến trọng điểm
Trong tổng số 922.812 tỷ đồng dự kiến huy động cho 29 dự án cao tốc, Bộ Xây dựng phân định rõ hai nhóm ưu tiên triển khai:
- Nhóm ưu tiên 1 gồm 15 dự án: Tập trung vào các tuyến vành đai và hành lang vận tải huyết mạch. Đáng chú ý có dự án đường Vành đai 5 - Vùng Thủ đô Hà Nội quy mô 6 làn xe đi qua 5 tỉnh thành (Hà Nội, Ninh Bình, Bắc Ninh, Thái Nguyên, Phú Thọ); mở rộng cao tốc Bắc - Nam phía Đông đoạn Mai Sơn – Cam Lộ từ 4 làn lên 6 làn xe (dài 415 km, tổng vốn gần 72.200 tỷ đồng); mở rộng đoạn Quảng Ngãi – Dầu Giây từ 4 làn lên 6 làn xe (dài 551 km, tổng vốn hơn 78.200 tỷ đồng); cao tốc Hà Tiên – Rạch Giá (gần 56.000 tỷ đồng); mở rộng Vành đai 3 TP.HCM lên 8 làn xe (38.000 tỷ đồng) và đoạn Cần Thơ – Cà Mau (khoảng 70.000 tỷ đồng).
- Nhóm ưu tiên 2 gồm 14 dự án: Bao gồm tuyến Ngọc Hồi – Pleiku (16.200 tỷ đồng), mở rộng Chơn Thành – Đức Hòa (16.400 tỷ đồng), Vũng Áng – Cha Lo (27.600 tỷ đồng), An Hữu – Trà Vinh (31.500 tỷ đồng), Nội Bài – Bắc Ninh (3.600 tỷ đồng) và Lạng Sơn – Thái Nguyên (29.000 tỷ đồng).
Con số 922.812 tỷ đồng phản ánh tổng mức đầu tư xây lắp và khung phương án tài chính dự kiến của toàn bộ danh mục hạ tầng, thay vì đại diện cho giá trị đơn hàng vật liệu hay quy mô mua sắm xi măng ngay trong ngắn hạn. Dù vậy, việc minh bạch hóa danh mục ưu tiên này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình rõ bức tranh dự án giao thông trung hạn, giúp thị trường vật liệu có căn cứ chủ động chuẩn bị năng lực cung ứng.
Đối chiếu dữ liệu quy hoạch hạ tầng và tiến độ dòng vốn
Sự kiện công bố danh mục 29 dự án cao tốc cung cấp thêm một lớp dữ liệu hoàn toàn mới về pipeline hạ tầng giai đoạn 2026–2030, có sự phân định rõ ràng với các số liệu đã công bố trước đó:
- Khác biệt với dữ liệu tổng quan đầu tư công: Báo cáo ngày 18/9 trên Cem.Info phản ánh quy mô kế hoạch đầu tư công chung (1,02 triệu tỷ đồng năm 2026 và 8,22 triệu tỷ đồng giai đoạn 2026–2030). Danh mục hôm nay khu biệt riêng nhóm 29 tuyến đường bộ cao tốc ưu tiên gọi vốn PPP ngoài ngân sách.
- Khác biệt với tiến độ giải ngân hiện hữu: Dữ liệu ngày 23/9 trên Cem.Mart phân tích thực trạng giải ngân của hơn 255.000 tỷ đồng vốn năm 2026 tại các dự án đang triển khai thực địa. Trong khi đó, danh mục 29 dự án là bước chuẩn bị nguồn việc cho chu kỳ tiếp theo, chưa phát sinh giải ngân hay thi công thực tế.
Khảo sát đặc thụ kỹ thuật và bài toán mỏ vật liệu công trình
Trong 7 tiêu chí lựa chọn dự án ưu tiên được Bộ Xây dựng ban hành, điều kiện triển khai thuận lợi — bao gồm khả năng đáp ứng mỏ vật liệu tại chỗ — được xác định là một biến số kỹ thuật quan trọng.
Dưới góc độ kỹ thuật thi công và quản trị vật liệu, việc theo dõi các dự án cao tốc trong danh mục cần xem xét hai yếu tố cốt lõi:
|
Sự khác biệt giữa xây mới và mở rộng: Nhu cầu vật liệu đắp nền, đá móng và xi măng giữa 2.829 km đường xây mới và 1.187 km đường mở rộng tuyến hiện hữu có sự chênh lệch lớn về định mức. Việc nâng cấp tuyến hiện hữu thường tận dụng được một phần nền đường và hạ tầng sẵn có. Thời điểm phát sinh sức cầu: Việc đưa dự án vào danh mục xúc tiến PPP mới chỉ là bước khởi đầu trong chu kỳ đầu tư (bao gồm lập đề án, lựa chọn nhà đầu tư, thu xếp tín dụng và giải phóng mặt bằng). Sức cầu vật liệu xây dựng thực tế chỉ phát sinh khi dự án hoàn tất thủ tục pháp lý và chính thức khởi công xây lắp. |
Nguồn tham khảo: Báo Điện tử Chính phủ, Báo Xây dựng
Cem.Mart



