Ngành bê tông tại Việt Nam đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ với nhiều yếu tố thúc đẩy cả về công nghệ, sản xuất và tiêu thụ. Với sự phát triển của các dự án xây dựng và hạ tầng lớn, sự cải tiến về công nghệ sản xuất, cùng với chính sách hỗ trợ của Nhà nước, ngành bê tông Việt Nam đang có những bước phát triển vượt bậc.
Tổng quan ngành bê tông Việt Nam
Việt Nam là một quốc gia có tốc độ đô thị hóa và phát triển hạ tầng nhanh chóng, tạo ra nhu cầu lớn đối với các sản phẩm bê tông. Ngành bê tông phục vụ cho nhiều loại công trình như khu dân cư, tòa nhà cao tầng, cầu đường, sân bay, cảng biển, và các công trình hạ tầng khác. Điều này đã thúc đẩy sự tăng trưởng của các công ty sản xuất bê tông thương phẩm, đặc biệt là các công ty có khả năng cung cấp sản phẩm với chất lượng đồng đều và đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật của các công trình lớn.

Ngành bê tông ở Việt Nam đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ, không chỉ về quy mô sản xuất mà còn về chất lượng sản phẩm.
Với sự phát triển của công nghệ, các công ty sản xuất bê tông thương phẩm tại Việt Nam đã và đang ứng dụng nhiều dây chuyền sản xuất tiên tiến, máy trộn tự động và hệ thống kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Điều này không chỉ giúp sản phẩm bê tông có chất lượng ổn định mà còn giúp giảm thiểu các sai sót trong quá trình thi công, tiết kiệm thời gian và chi phí cho các công trình xây dựng.
Bê tông thương phẩm hiện nay có nhiều loại, mỗi loại đáp ứng những nhu cầu sử dụng khác nhau trong xây dựng. Các loại bê tông chủ yếu bao gồm bê tông thường (dùng trong các công trình dân dụng và công nghiệp thông thường); Bê tông cường độ cao (sử dụng trong các công trình yêu cầu độ bền và cường độ chịu lực lớn, như các tòa nhà cao tầng hay công trình cầu đường); Bê tông siêu nhẹ (dành cho các công trình cần giảm trọng lượng, dễ thi công, đặc biệt trong các công trình xây dựng nhà ở); Bê tông chống thấm (sử dụng cho các công trình cần chống thấm, như hầm, bể chứa nước, hay các công trình ngoài trời tiếp xúc với môi trường ẩm ướt); Bê tông tự lèn (là tông có thể tự chảy vào các khu vực khuôn mà không cần sự can thiệp của máy trộn, rất phù hợp với các công trình có chi tiết phức tạp).
Những ông lớn trong ngành bê tông Việt Nam
Trong bối cảnh bảo vệ môi trường ngày càng được chú trọng, các công ty bê tông Việt Nam đã bắt đầu nghiên cứu và phát triển các sản phẩm bê tông thân thiện với môi trường, giúp ngành bê tông Việt Nam cạnh tranh tốt hơn với các sản phẩm nhập khẩu. Ở Việt Nam, ngành bê tông có nhiều công ty lớn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp sản phẩm bê tông cho các công trình xây dựng.
Những ông lớn trong ngành bê tông Việt Nam phải kể đến như Công ty CP Bê tông và Xây dựng Vinaconex, Công ty Cổ phần Bê tông Viglacera, Công ty Cổ phần Bê tông Hòa Phát, Công ty Cổ phần Bê tông Thạch Anh, Công ty CP Bê tông Hà Nội, Công ty CP Tập đoàn Bê tông Xuân Mai, Công ty CP Bê tông Vĩnh Sơn, Công ty TNHH Bê tông Hòa Bình, Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Dầu khí, v.v…
Ngoài những công ty trên, còn rất nhiều các doanh nghiệp nhỏ và vừa khác hoạt động trong ngành bê tông tại Việt Nam, cung cấp sản phẩm cho các dự án dân dụng, công nghiệp, cầu đường và các công trình xây dựng lớn. Các công ty này chủ yếu phân bổ tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng, và các khu vực phát triển kinh tế trọng điểm khác.
Sản lượng và triển vọng ngành bê tông giai đoạn 2026 – 2030
Ngành bê tông trong giai đoạn 2026 - 2030 thực sự đang đứng trước những cơ hội lớn nhờ vào các xu hướng phát triển toàn cầu và nhu cầu xây dựng trong nước. Sản lượng sản xuất bê tông ở Việt Nam trong những năm gần đây đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển hạ tầng và đô thị hóa.
Với lợi thế rõ ràng là Việt Nam đang trong giai đoạn đầu tư phát triển rất mạnh. Chỉ số nhóm ngành xây dựng trong tổng thể GDP của Việt Nam luôn chiếm tỷ trọng cao trong những năm gần đây, trên dưới 20%. Xi măng, nguyên liệu chính sản xuất bê tông thương phẩm đa cung vượt xa cầu, giá thành rất rẻ. Các loại phụ gia trộn thêm cũng rất đa dạng và có sẵn trên thị trường…
Theo một số dự báo và thống kê gần đây, Việt Nam có thể tiêu thụ từ khoảng 30 triệu m³ đến 35 triệu m³ bê tông mỗi năm trong những năm tới, tùy thuộc vào tốc độ tăng trưởng của ngành xây dựng và các dự án hạ tầng lớn.
Song song với việc nâng cao chất lượng sản phẩm, ngành bê tông đang ngày càng áp dụng các công nghệ tiên tiến như tự động hóa, trí tuệ nhân tạo (AI), và dữ liệu lớn (Big Data) để tối ưu hóa quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng. Các công nghệ mới giúp giảm thiểu chi phí, tăng năng suất, và cung cấp sản phẩm bê tông bền vững hơn.
Với nhu cầu bảo vệ môi trường ngày càng cao, các công ty cũng chú trọng đến việc cải tiến quy trình sản xuất, tối ưu hóa chi phí, và phát triển các sản phẩm bê tông thân thiện với môi trường; bê tông có tính năng tiết kiệm năng lượng và giảm lượng khí thải CO2. Các loại bê tông sử dụng vật liệu tái chế hoặc kết hợp với các phụ gia xanh sẽ ngày càng trở nên phổ biến.
Bên cạnh đó, trong bối cảnh cạnh tranh mạnh mẽ, các công ty bê tông cũng không chỉ tập trung vào các thị trường lớn tại các TP trung tâm, mà còn mở rộng ra các khu vực vùng sâu, vùng xa, nơi nhu cầu xây dựng đang gia tăng. Ngoài ra, xuất khẩu bê tông sang các nước trong khu vực ASEAN và Trung Đông cũng là một xu hướng mới, với việc các doanh nghiệp xây dựng các trạm trộn di động, phục vụ các công trình trong một vùng xây dựng trọng điểm.
Bê tông thương phẩm là một khâu rất quan trọng trong quá trình xây dựng, với việc tăng hiệu quả sử dụng, tiết kiệm thời gian và chi phí. Trong tương lai gần, bắt đầu hình thành chuỗi giá trị từ nhà máy xi măng – bê tông thương phẩm – nhà máy cấu kiện bê tông đúc sẵn – nhà thầu thi công - dự án xây dựng công trình… sẽ là mô hình rất phù hợp cho ngành xây dựng Việt Nam.
Buildata



