» Trong tháng 11/2025, mặt bằng giá xi măng bình quân trên cả ba miền tiếp tục duy trì xu hướng ổn định, tuy nhiên đã xuất hiện sự điều chỉnh nhẹ ở một số thương hiệu khi thị trường bước vào giai đoạn cao điểm xây dựng cuối năm. Biên độ dao động giữa các thương hiệu có phần rõ nét hơn so với tháng 10, phản ánh sự khác biệt về cấu trúc chi phí và chiến lược phân phối tại từng khu vực.
Việc theo dõi sát diễn biến giá trong tháng 11 đặc biệt quan trọng, khi nhu cầu xây dựng dân dụng và hoàn thiện công trình thường tăng vào quý IV, tạo áp lực cục bộ tại một số địa bàn.
- Miền Bắc
Trong tháng 11/2025, giá xi măng bình quân tại miền Bắc dao động chủ yếu quanh mức 1.250 - 1.600 nghìn đồng/tấn.
So với tháng trước, mặt bằng giá nhìn chung không biến động mạnh, nhưng xuất hiện sự phân hóa rõ hơn giữa các thương hiệu. Một số thương hiệu giữ giá ở nhóm trung bình nhằm duy trì sức cạnh tranh, trong khi nhóm còn lại có xu hướng nhích nhẹ, tiệm cận vùng giá cao của khu vực.
Thị trường miền Bắc vẫn được đánh giá ổn định nhờ lợi thế nguồn cung tập trung và hệ thống phân phối rộng, giúp hạn chế các biến động đột biến về giá.
Giá xi măng bình quân các thương hiệu tại miền Bắc (nghìn đồng/tấn)
- Miền Trung
Tại miền Trung, tháng 11 ghi nhận biên độ giá rộng hơn so với miền Bắc. Mức giá phổ biến dao động từ khoảng 1.300 - trên 2.000 nghìn đồng/tấn, tùy theo thương hiệu và địa bàn phân phối.
Một số thương hiệu có mức giá cao nổi bật so với mặt bằng chung, trong khi phần lớn vẫn duy trì trong nhóm 1.400 - 1.700 nghìn đồng/tấn. Sự phân hóa này phản ánh đặc thù thị trường miền Trung, nơi chi phí vận chuyển và khoảng cách địa lý giữa các nhà máy - thị trường tiêu thụ có ảnh hưởng đáng kể đến giá bán.
Nhìn chung, thị trường vẫn giữ được sự cân bằng, chưa xuất hiện xu hướng tăng diện rộng.
Giá xi măng bình quân các thương hiệu tại miền Trung (nghìn đồng/tấn)
- Miền Nam
Giá xi măng bình quân tại miền Nam trong tháng 11/2025 tiếp tục thuộc nhóm cao hơn hai miền còn lại, với mức dao động chủ yếu từ khoảng 1.300 - 1.750 nghìn đồng/tấn.
Biên độ giá giữa các thương hiệu tương đối rõ rệt, song không ghi nhận biến động bất thường. Một số thương hiệu duy trì ở mức cao nhờ lợi thế thương hiệu và mạng lưới phân phối, trong khi nhóm còn lại giữ ổn định để đảm bảo tính cạnh tranh.
Trong bối cảnh nhu cầu xây dựng cuối năm tăng dần, mặt bằng giá tại miền Nam được dự báo sẽ tiếp tục duy trì ổn định, trừ khi xuất hiện yếu tố đột biến về chi phí đầu vào hoặc vận chuyển.
Giá xi măng bình quân các thương hiệu tại miền Nam (nghìn đồng/tấn)
Dữ liệu được trích xuất từ csdl.ximang.vn, có tính chất tham khảo. Giá được tổng hợp từ nhiều địa phương và tính theo phương pháp trung bình thống kê, không đại diện cho giá cụ thể tại từng đại lý hay cửa hàng. Thông tin phục vụ mục đích theo dõi xu hướng thị trường hàng tháng.
Cem.Mart



