» Bước sang tháng 01/2026, thị trường xi măng ghi nhận những tín hiệu điều chỉnh nhẹ về mặt bằng giá tại một số khu vực, trong bối cảnh chi phí đầu vào (than, điện, vận tải) tiếp tục duy trì ở mức cao. Dù vậy, tổng thể thị trường vẫn giữ được sự ổn định tương đối, chưa xuất hiện biến động diện rộng trước thời điểm cận Tết Nguyên đán.
Tháng 01 là giai đoạn bản lề giữa chu kỳ tiêu thụ cuối năm và giai đoạn chững lại do nghỉ Tết, vì vậy diễn biến giá mang tính thăm dò, phản ánh kỳ vọng thị trường bước vào năm mới.
- Miền Bắc
Tại miền Bắc, giá xi măng bình quân trong tháng 01/2026 dao động chủ yếu quanh 1.100 - 1.700 nghìn đồng/tấn.
So với tháng 12, thị trường ghi nhận xu hướng điều chỉnh tăng nhẹ ở một số thương hiệu, tuy nhiên nhìn chung vẫn duy trì ổn định. Nhóm giá phổ biến tập trung ở khoảng 1.300 - 1.500 nghìn đồng/tấn, trong khi một số thương hiệu có mức cao hơn nhờ lợi thế thương hiệu và kênh phân phối.
Nguồn cung dồi dào tiếp tục là yếu tố giúp miền Bắc kiểm soát tốt mặt bằng giá, dù áp lực chi phí đầu vào đã bắt đầu phản ánh vào giá bán.

Giá xi măng bình quân các thương hiệu tại miền Bắc (nghìn đồng/tấn)
- Miền Trung
Tại miền Trung, giá xi măng tháng 01/2026 ghi nhận biên độ dao động rộng hơn, phổ biến từ khoảng 1.300 - trên 2.100 nghìn đồng/tấn.
So với tháng trước, một số thương hiệu đã có điều chỉnh tăng rõ rệt, đặc biệt ở nhóm có hệ thống phân phối xa hoặc chi phí logistics cao. Mặt bằng chung tập trung nhiều ở vùng 1.500 - 1.800 nghìn đồng/tấn, trong khi một số thương hiệu cao cấp vượt ngưỡng 2.000 nghìn đồng/tấn.
Sự phân hóa tiếp tục là đặc trưng của khu vực, phản ánh đặc thù địa lý kéo dài và chi phí vận chuyển chênh lệch lớn giữa các tỉnh.

Giá xi măng bình quân các thương hiệu tại miền Trung (nghìn đồng/tấn)
- Miền Nam
Trong tháng 01/2026, giá xi măng bình quân tại miền Nam dao động chủ yếu trong khoảng 1.150 - 1.550 nghìn đồng/tấn.
So với tháng 12/2025, mặt bằng giá có xu hướng nhích tăng nhẹ ở nhóm thương hiệu trung - cao, trong khi một số thương hiệu phổ thông vẫn giữ mức ổn định để duy trì sức cạnh tranh. Mức giá thấp nhất ghi nhận quanh vùng 1.100 - 1.200 nghìn đồng/tấn, trong khi nhóm cao tiệm cận 1.500 nghìn đồng/tấn.
Diễn biến này cho thấy khu vực miền Nam bắt đầu chịu áp lực tăng giá cục bộ, chủ yếu đến từ chi phí vận chuyển và nhu cầu tiêu thụ cải thiện trước kỳ nghỉ lễ.

Giá xi măng bình quân các thương hiệu tại miền Nam (nghìn đồng/tấn)
Tháng 01/2026 cho thấy thị trường xi măng bắt đầu bước vào giai đoạn điều chỉnh đầu năm với xu hướng tăng giá nhẹ xuất hiện ở cả ba miền, tuy nhiên mức độ chưa đồng đều. Miền Nam và miền Bắc chủ yếu duy trì trạng thái ổn định, chỉ ghi nhận điều chỉnh cục bộ ở một số thương hiệu, trong khi miền Trung tiếp tục là khu vực có biên độ dao động lớn nhất do đặc thù vận chuyển và cấu trúc thị trường phân tán.
Dữ liệu được trích xuất từ csdl.ximang.vn, có tính chất tham khảo. Giá được tổng hợp theo phương pháp trung bình thống kê từ nhiều địa phương và thương hiệu, không đại diện cho giá cụ thể tại từng đại lý hoặc cửa hàng. Thông tin phục vụ mục đích theo dõi xu hướng thị trường hàng tháng.
Cem.Mart



