» Trong thi công xây dựng, vữa xây tô là vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, độ bám dính, khả năng chống thấm và chất lượng hoàn thiện của công trình. Nếu trộn sai cấp phối, công trình rất dễ gặp các lỗi như nứt chân chim, bong lớp tô, vữa yếu hoặc hao xi măng không cần thiết.
Bài viết dưới đây tổng hợp bảng cấp phối vật liệu cho các loại vữa xây tô phổ biến hiện nay như: vữa tam hợp cát vàng, vữa tam hợp cát mịn, vữa xi măng - cát vàng và vữa xi măng - cát mịn. Các số liệu được tính theo định mức cho 1m³ vữa, phù hợp để tham khảo trong thi công, chuẩn bị vật tư và lập dự toán.
1. Bảng cấp phối vật liệu cho 1m³ vữa tam hợp cát vàng
Vữa tam hợp cát vàng gồm xi măng, vôi và cát vàng có ML > 2.
| Loại vữa | Mác vữa | Xi măng (kg) | Vôi cục (kg) | Cát vàng (m³) |
| Vữa tam hợp cát vàng | 10 | 65,07 | 109,14 | 1,17 |
| 25 | 112,01 | 92,82 | 1,14 | |
| 50 | 207,30 | 74,46 | 1,11 | |
| 75 | 291,03 | 51,00 | 1,09 | |
| 100 | 376,04 | 29,58 | 1,06 |
Vữa tam hợp cát vàng có độ dẻo tốt, dễ thi công và bám dính khá ổn định. Loại vữa này thường được sử dụng trong công tác xây tường gạch, tô trát dân dụng, đặc biệt phù hợp với nhà ở dân dụng và các hạng mục không yêu cầu cường độ quá cao.
2. Bảng cấp phối vật liệu cho 1m³ vữa tam hợp cát mịn
| Loại vữa | Mác vữa | Xi măng (kg) | Vôi cục (kg) | Cát vàng (m³) |
| Vữa tam hợp cát mịn | 10 | 71,07 | 106,08 | 1,16 |
| 25 | 121,01 | 92,82 | 1,13 | |
| 50 | 225,02 | 67,32 | 1,10 | |
| 75 | 319,26 | 44,88 | 1,07 |
Vữa tam hợp cát mịn thường dùng cho công tác tô trát hoàn thiện nhờ bề mặt mịn, dễ xoa phẳng và hạn chế nứt chân chim. Loại vữa này phù hợp cho tường trong nhà hoặc các vị trí cần độ hoàn thiện thẩm mỹ cao.
3. Bảng cấp phối vật liệu cho 1m³ vữa xi măng - cát vàng
| Loại vữa | Mác vữa | Xi măng (kg) | Cát vàng (m³) |
| Vữa xi măng cát vàng | 25 | 116,01 | 1,19 |
| 50 | 213,02 | 1,15 | |
| 75 | 296,03 | 1,12 | |
| 100 | 385,04 | 1,09 | |
| 125 | 462,05 | 1,05 |
Vữa xi măng - cát vàng có cường độ cao hơn và khả năng chịu ẩm tốt hơn vữa tam hợp. Loại vữa này thường được dùng cho xây tường chịu lực, láng nền, khu vực ngoài trời, chân tường hoặc các vị trí thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm.
4. Bảng cấp phối vật liệu cho 1m³ vữa xi măng - cát mịn
| Loại vữa | Mác vữa | Xi măng (kg) | Cát vàng (m³) |
| Vữa xi măng cát mịn | 25 | 124,01 | 1,16 |
| 50 | 230,02 | 1,12 | |
| 75 | 320,03 | 1,09 | |
| 100 | 410,04 | 1,05 |
Vữa xi măng - cát mịn thường được sử dụng cho công tác tô trát hoàn thiện, cán nền mỏng hoặc các bề mặt yêu cầu độ mịn cao. Nhờ sử dụng cát mịn nên lớp vữa dễ xoa phẳng, giúp bề mặt sau thi công đẹp và thuận lợi cho các công đoạn sơn hoàn thiện.
5. Quy đổi tham khảo theo 1 bao xi măng 50kg
| Loại vữa tham khảo | Mác vữa | Xi măng | Lượng cát tham khảo |
| Xi măng - cát vàng | 75 | 1 bao 50kg | Khoảng 10 - 11 thùng cát vàng |
| Xi măng - cát mịn | 75 | 1 bao 50kg | Khoảng 9 - 10 thùng cát mịn |
| Tam hợp cát vàng | 75 | 1 bao 50kg | Khoảng 10 - 11 thùng cát vàng + 8 - 9kg vôi |
| Tam hợp cát mịn | 75 | 1 bao 50kg | Khoảng 9 - 10 thùng cát mịn + khoảng 7kg vôi |
Bảng quy đổi này chỉ mang tính tham khảo cho thi công thực tế tại công trường.
Lưu ý khi trộn vữa xây tô
- Không nên cho quá nhiều nước vì sẽ làm giảm cường độ vữa.
- Không dùng cát lẫn nhiều bùn sét hoặc tạp chất hữu cơ.
- Không nên dùng lại vữa đã bắt đầu đông kết.
- Cần bảo dưỡng ẩm sau khi tô trát để hạn chế nứt.
- Nên chọn đúng loại cát phù hợp với từng công tác xây hoặc tô.
Trong thực tế, nhiều trường hợp tường bị nứt hoặc bong lớp tô không phải do xi măng kém chất lượng mà do cấp phối sai hoặc thi công không đúng kỹ thuật.
Bảng cấp phối vật liệu cho vữa xây tô là cơ sở quan trọng để tính toán vật tư, kiểm soát chất lượng và hạn chế lãng phí trong thi công. Tùy loại vữa, mác vữa và loại cát sử dụng mà tỷ lệ xi măng, cát và vôi sẽ thay đổi đáng kể. Ngoài cấp phối, chất lượng vật liệu, kỹ thuật trộn và quá trình bảo dưỡng cũng ảnh hưởng lớn đến độ bền và chất lượng hoàn thiện của công trình.
Cem.Mart



