» Bước sang tháng 10/2025, mặt bằng giá xi măng bình quân tại ba miền tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, không ghi nhận biến động lớn so với tháng trước. Diễn biến thị trường cho thấy cung cầu vẫn đang ở trạng thái cân bằng, trong bối cảnh thời tiết dần chuyển sang giai đoạn thuận lợi hơn cho hoạt động xây dựng dân dụng và hoàn thiện công trình cuối năm.
Việc cập nhật giá xi măng hàng tháng giúp doanh nghiệp, đại lý và nhà thầu chủ động hơn trong kế hoạch nhập hàng, phân phối và dự trữ, đặc biệt khi bước vào quý IV - giai đoạn thường có sự gia tăng nhu cầu tại nhiều địa phương.
- Miền Bắc
Trong tháng 10/2025, giá xi măng bình quân tại miền Bắc tiếp tục duy trì sự ổn định tương đối giữa các thương hiệu. Mặt bằng giá phổ biến dao động quanh khoảng 1.300 - 1.650 nghìn đồng/tấn.
So với tháng 9, mức chênh lệch giữa các thương hiệu không lớn, phản ánh tính cạnh tranh cao và nguồn cung ổn định tại khu vực có mật độ nhà máy xi măng tập trung nhiều nhất cả nước. Thị trường nhìn chung không xuất hiện yếu tố gây áp lực tăng giá, trong khi nhu cầu xây dựng duy trì ở mức vừa phải.
Giá xi măng bình quân các thương hiệu tại miền Bắc (nghìn đồng/tấn)
- Miền Trung
Tại miền Trung, giá xi măng bình quân tháng 10/2025 ghi nhận sự phân hóa nhẹ giữa các địa phương và thương hiệu, nhưng vẫn nằm trong biên độ quen thuộc. Mức giá phổ biến dao động từ khoảng 1.200 - 1.700 nghìn đồng/tấn.
Một số thương hiệu có mức giá cao hơn nhờ lợi thế thương hiệu và hệ thống phân phối, trong khi nhóm còn lại giữ ổn định để đảm bảo sức cạnh tranh. Nhìn chung, thị trường miền Trung không có biến động đáng kể so với tháng trước, phản ánh sự cân bằng giữa nguồn cung khu vực và nhu cầu tiêu thụ nội địa.
Giá xi măng bình quân các thương hiệu tại miền Trung (nghìn đồng/tấn)
- Miền Nam
Giá xi măng bình quân tại miền Nam trong tháng 10/2025 tiếp tục thuộc nhóm cao hơn so với hai miền còn lại. Mức giá phổ biến dao động từ khoảng 1.300 - 1.950 nghìn đồng/tấn, tùy theo thương hiệu và địa bàn phân phối.
Một số địa phương ghi nhận mức giá tiệm cận ngưỡng cao của biên độ, trong khi phần lớn vẫn giữ ổn định so với tháng 9. Chi phí vận chuyển, cấu trúc thị trường và đặc thù phân phối tại khu vực phía Nam tiếp tục là những yếu tố ảnh hưởng đến sự chênh lệch giữa các thương hiệu.
Giá xi măng bình quân các thương hiệu tại miền Nam (nghìn đồng/tấn)
Dữ liệu được trích xuất từ csdl.ximang.vn, có tính chất tham khảo. Giá được tổng hợp từ nhiều địa phương và tính theo phương pháp trung bình thống kê, không đại diện cho giá cụ thể tại từng đại lý hay cửa hàng. Thông tin phục vụ mục đích theo dõi xu hướng thị trường hàng tháng.
Cem.Mart



